Công thức Bayes

Xét nghiệm dương tính — bạn có thực sự mắc bệnh không? Công thức Bayes đảo điều kiện từ độ nhạy xét nghiệm P(dương|bệnh) sang cái ta cần: P(bệnh|dương tính). Kéo slider và ngạc nhiên với kết quả.

1.0%
99%
95%
Dương tính thật
Dương tính giả
P(dương tính)
P(bệnh | dương)
Kéo slider để bắt đầu…

💡 Cứ 10 000 người: dòng trên là bệnh, dòng dưới là khoẻ; cây tách tiếp theo kết quả xét nghiệm. P(bệnh|dương) = (dương thật) / (dương thật + dương giả).

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Công thức Bayes là gì?

Công thức Bayes cho phép đảo chiều một xác suất có điều kiện. Xét nghiệm cho ta độ nhạy P(dương|bệnh), nhưng người bệnh muốn biết P(bệnh|dương tính) — một con số khác hẳn. Công thức: P(A|B) = P(B|A)·P(A) / P(B), trong đó mẫu số P(B) = P(B|A)·P(A) + P(B|Ā)·P(Ā).

Các bước với cây xác suất

  1. Chia dân số thành nhóm bệnh và nhóm khoẻ theo tỉ lệ nền P(A).
  2. Tách mỗi nhánh theo kết quả xét nghiệm: dương thật, âm giả, dương giả, âm thật.
  3. Đếm dương tính: dương thật = bệnh × độ nhạy; dương giả = khoẻ × (1 − độ đặc hiệu).
  4. Chia: P(bệnh|dương) = dương thật / (dương thật + dương giả).

Vì sao kết quả gây bất ngờ?

Khi bệnh hiếm (tỉ lệ nền thấp), số người khoẻ rất đông. Dù độ đặc hiệu cao, một phần trăm nhỏ dương tính giả trong nhóm đông đảo đó vẫn tạo ra rất nhiều ca dương giả — đôi khi nhiều hơn cả số ca dương thật. Kết quả: dương tính chưa chắc mắc bệnh. Đây gọi là bẫy tỉ lệ nền (base-rate fallacy).

Ứng dụng thực tế

Công thức Bayes xuất hiện khi:

Khám phá thêm