Làm quen với chữ số La Mã

Chỉ cần ba ký hiệu I, V, X là em viết được cả 12 con số trên mặt đồng hồ. Hãy chạm vào từng số và xem các thẻ chữ tự ghép lại trước mắt em.

4 = IV = 5 − 1
I đứng trước V/X: lấy giá trị lớn bớt đi 1.

💡 Em có thể chạm thẳng vào một số La Mã trên vành đồng hồ để chọn số đó. Hãy thử số 4 và số 9 — hai số duy nhất có chữ I “nhảy lên đứng trước”!

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Chữ số La Mã là gì?

Trong chương trình Toán lớp 3 — bộ sách Kết nối tri thức, các em được làm quen với chữ số La Mã — cách viết số của người La Mã cổ đại, đến nay vẫn xuất hiện trên mặt đồng hồ, số chương của cuốn sách hay tên thế kỷ trong môn Lịch sử. Ở lớp 3, em chỉ cần nhớ ba ký hiệu: I = 1, V = 5, X = 10, và biết đọc – viết các số từ 1 đến 12 — đúng bằng 12 con số trên mặt đồng hồ treo tường.

Ý tưởng: học ngay trên mặt đồng hồ

Mặt đồng hồ chính là “bảng chữ số La Mã” tự nhiên nhất quanh em. Trò chơi vẽ một chiếc đồng hồ lớn với đủ 12 số La Mã xếp quanh vành. Em chọn một số bằng thanh kéo, hoặc chạm thẳng vào số trên vành đồng hồ — số đó sẽ sáng lên, rồi các thẻ chữ I, V, X bay vào giữa mặt đồng hồ và tự ghép thành chữ số La Mã tương ứng, kèm phép tính 5 + 1 hay 10 − 1 để em thấy rõ cách ghép.

Các bước chơi

  1. Kéo thanh “Chọn số” từ 1 đến 12, hoặc chạm trực tiếp vào một số La Mã trên vành đồng hồ.
  2. Quan sát các thẻ I, V, X bay từ số đang sáng vào giữa mặt đồng hồ và ghép thành số em chọn.
  3. Đọc phép tính hiện ra bên dưới: VII = 5 + 1 + 1, còn IX = 10 − 1.
  4. Bấm “▶ Ghép chữ số” để xem lại hoạt cảnh ghép thẻ bao nhiêu lần tuỳ thích.

Quy tắc cộng và trừ khi viết số La Mã

Chữ số La Mã không có số 0 và không viết theo hàng chục, hàng đơn vị như số thường. Thay vào đó có hai quy tắc: khi chữ I đứng SAU V hoặc X, ta cộng thêm — VI = 5 + 1 = 6, VII = 5 + 1 + 1 = 7, XI = 10 + 1 = 11, XII = 10 + 1 + 1 = 12. Khi chữ I đứng TRƯỚC V hoặc X, ta bớt đi — IV = 5 − 1 = 4, IX = 10 − 1 = 9.

💡 Mẹo ghi nhớ: “đứng sau thì thêm, đứng trước thì bớt”. Trong phạm vi từ 1 đến 12 chỉ có đúng hai số “đặc biệt” là IV và IX — hãy chọn thử hai số này trong trò chơi và để ý thẻ I nhảy lên đứng trước thẻ V, thẻ X nhé!

Câu hỏi thường gặp

Chữ số La Mã I, V, X có giá trị bằng bao nhiêu? I = 1, V = 5, X = 10. Chỉ với ba ký hiệu này, ta viết được tất cả các số từ 1 đến 12 trên mặt đồng hồ: I, II, III, IV, V, VI, VII, VIII, IX, X, XI, XII.

Vì sao 4 viết là IV còn 6 viết là VI? Khi I đứng trước V nghĩa là bớt đi 1: IV = 5 − 1 = 4. Khi I đứng sau V nghĩa là cộng thêm 1: VI = 5 + 1 = 6. Quy tắc này cũng đúng với X: IX = 10 − 1 = 9, còn XI = 10 + 1 = 11.

Ứng dụng thực tế

Chữ số La Mã vẫn ở quanh em mỗi ngày:

Khám phá thêm