Mệnh đề và phủ định

Mỗi mệnh đề chỉ nhận một giá trị: đúng hoặc sai. Bấm để bật/tắt giá trị, xem phủ định ¬P đảo ngược, và khám phá mệnh đề kéo theo P⇒Q cùng lượng từ ∀, ∃.

💡 Phủ định đảo đúng ↔ sai. Với lượng từ: ∀ phủ định thành ∃, ∃ phủ định thành ∀ (và phủ định vị từ bên trong).

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Mệnh đề là gì?

Mệnh đề là một câu khẳng định có tính đúng hoặc sai, nhưng không thể vừa đúng vừa sai. Ví dụ "5 là số nguyên tố" là mệnh đề đúng, "2 + 3 = 6" là mệnh đề sai. Câu hỏi hay câu cảm thán ("Hôm nay đẹp trời quá!") không phải mệnh đề vì không có giá trị đúng/sai xác định.

Phủ định ¬P — các bước

  1. Xác định giá trị của P là đúng (Đ) hay sai (S).
  2. Viết mệnh đề trái ngược ¬P (thường thêm "không" vào P).
  3. Đảo giá trị: P đúng thì ¬P sai, P sai thì ¬P đúng.
  4. Kiểm tra: P và ¬P luôn có giá trị ngược nhau, không bao giờ cùng đúng hay cùng sai.

Mệnh đề kéo theo và lượng từ

Mệnh đề kéo theo "P ⇒ Q" (nếu P thì Q) chỉ sai khi P đúng nhưng Q sai; mọi trường hợp còn lại đều đúng. Với lượng từ: "∀x, P(x)" (với mọi x, P(x)) đúng khi P(x) đúng với mọi x; "∃x, P(x)" (tồn tại x, P(x)) đúng khi có ít nhất một x làm P(x) đúng.

Vì sao đúng?

Phủ định của "với mọi" là "tồn tại phản ví dụ": nếu không phải mọi x đều thỏa P(x), thì phải có ít nhất một x làm P(x) sai — tức ∃x, ¬P(x). Ngược lại, phủ định của "tồn tại x thỏa P(x)" là "không x nào thỏa", tức với mọi x, ¬P(x). Đây là quy tắc chuyển ∀ ↔ ∃ khi lấy phủ định.

Ứng dụng thực tế

Logic mệnh đề là nền tảng của:

Khám phá thêm