Số La Mã

Ghép các ký hiệu I, V, X, L, C thành số — và đổi ngược từ số ra chữ số La Mã. Hiểu quy tắc cộngquy tắc trừ (IV, IX, XL).

Hãy viết số này bằng chữ La Mã:
17
Bấm ký hiệu bên dưới để ghép…

👉 Ở chế độ → La Mã: bấm các ký hiệu để ghép thành số cho trước. Ở chế độ La Mã → Số: gõ số ứng với chữ La Mã.

Bắt đầu nào!
Điểm: 0
Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Số La Mã là gì?

Số La Mã dùng các chữ cái để viết số, thay cho các chữ số 0-9 quen thuộc. Bảy ký hiệu cơ bản là I, V, X, L, C, D, M; ở lớp 5 các em thường gặp I, V, X, L, C. Ta ghép các ký hiệu lại rồi cộng giá trị của chúng để được một số. Trò chơi phía trên cho các em vừa ghép số La Mã, vừa đọc ngược từ chữ La Mã ra số.

IVXLC
151050100

Cách chơi

  1. Chọn chế độ: đổi số ra La Mã hoặc đọc La Mã ra số.
  2. Ở chế độ ghép: bấm các ký hiệu I, V, X, L, C theo đúng thứ tự.
  3. Ở chế độ đọc: gõ số ứng với chữ La Mã rồi bấm Kiểm tra.
  4. Làm đúng được một sao ⭐ và chuyển câu mới.

Quy tắc cộng và quy tắc trừ

Quy tắc cộng: khi các ký hiệu xếp từ lớn đến nhỏ, ta cộng giá trị của chúng. Ví dụ XVII = 10 + 5 + 1 + 1 = 17. Một ký hiệu I, X, C được lặp nhiều nhất ba lần liền nhau (III = 3).

Quy tắc trừ: khi một ký hiệu nhỏ đứng ngay trước một ký hiệu lớn hơn, ta lấy lớn trừ nhỏ. Nhờ vậy không phải viết IIII. Ví dụ IV = 5 − 1 = 4, IX = 10 − 1 = 9, XL = 50 − 10 = 40, XC = 100 − 10 = 90.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không viết 4 là IIII? Để viết ngắn gọn và tránh nhầm, người ta dùng quy tắc trừ: 4 viết là IV.

Số La Mã có số 0 không? Không. Hệ số La Mã không có ký hiệu cho số 0.

Ứng dụng thực tế

Số La Mã vẫn xuất hiện quanh ta:

Khám phá thêm