Trung điểm và trọng tâm (vectơ)

Kéo các đỉnh A, B, C trên lưới. Ở chế độ trung điểm, điểm M luôn là trung điểm AB với OM=(OA+OB)/2. Ở chế độ trọng tâm, điểm G luôn thỏa OG=(OA+OB+OC)/3 và GA+GB+GC=0.

A = (0; 0) B = (0; 0) C = (0; 0) G = (0; 0)

💡 Kéo các điểm A, B (và C). Điểm màu xanh lá là kết quả — nó luôn nằm ở trung bình cộng tọa độ các đỉnh.

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Trung điểm nhìn bằng vectơ

Điểm Mtrung điểm của đoạn thẳng AB khi M nằm chính giữa A và B. Diễn đạt bằng vectơ, điều này có nghĩa là hai vectơ MA và MB đối nhau: MA + MB = 0. Từ đó, với một điểm gốc O tùy ý, ta rút ra hệ thức rất tiện dùng: OM = (OA + OB)/2. Về tọa độ, M chính là trung bình cộng tọa độ hai đầu mút.

Các bước suy ra hệ thức

  1. Đặt điều kiện trung điểm: M ở giữa AB nên MA + MB = 0.
  2. Chèn điểm O: viết MA = OA − OM và MB = OB − OM.
  3. Cộng lại: (OA − OM) + (OB − OM) = 0, tức OA + OB = 2·OM.
  4. Kết luận: OM = (OA + OB)/2 → tọa độ M = trung bình cộng tọa độ A, B.

Trọng tâm tam giác

Trọng tâm G của tam giác ABC là giao điểm ba đường trung tuyến, cũng là "điểm cân bằng" của tam giác. Bằng vectơ, G được đặc trưng bởi GA + GB + GC = 0. Lập luận y hệt trung điểm (chèn điểm O và cộng), ta được OG = (OA + OB + OC)/3. Nghĩa là tọa độ trọng tâm bằng trung bình cộng tọa độ ba đỉnh — kéo thử một đỉnh, G di chuyển đúng bằng một phần ba quãng đó.

Vì sao lại là /2 và /3?

Mẫu số cho biết ta đang lấy trung bình của bao nhiêu điểm. Trung điểm là trung bình của 2 điểm nên chia 2; trọng tâm là trung bình của 3 đỉnh nên chia 3. Đây chính là ý tưởng "khối tâm" trong vật lí: điểm cân bằng của các khối lượng bằng nhau đặt tại các đỉnh. Hệ thức OG=(OA+OB+OC)/3 còn giải thích vì sao trọng tâm chia mỗi trung tuyến theo tỉ lệ 2:1 tính từ đỉnh, và không phụ thuộc điểm O ta chọn.

Ứng dụng thực tế

Hệ thức trung điểm và trọng tâm được dùng khi:

Khám phá thêm