Đếm bằng biểu đồ Ven: n(A ∪ B) = n(A) + n(B) − n(A ∩ B)

Trong lớp có bạn thích Toán, có bạn thích Văn, có bạn thích cả hai. Hãy tự tay xếp từng học sinh vào biểu đồ Ven — bạn sẽ thấy ngay vì sao khi đếm phải trừ đi phần giao.

n(AB) = n(A) + n(B) − n(AB)
= 18 + 146 = 26 học sinh

💡 Thử kéo n(A ∩ B) về 0: hai vòng tròn tách rời và phép cộng thường là đủ. Kéo n(A ∩ B) lên cao: phần giao càng lớn thì phần "bị đếm hai lần" càng nhiều — và số phải trừ đi càng lớn.

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Bài toán đếm bằng biểu đồ Ven là gì?

Trong chương Tập hợp của Toán lớp 10 — bộ sách Kết nối tri thức, ta thường gặp dạng bài: "Lớp có 18 bạn thích Toán, 14 bạn thích Văn, 6 bạn thích cả hai. Hỏi có bao nhiêu bạn thích ít nhất một môn?" Nếu chỉ cộng 18 + 14 = 32, ta đã đếm sai: 6 bạn thích cả hai môn bị tính hai lần. Công thức đúng là n(A ∪ B) = n(A) + n(B) − n(A ∩ B), và biểu đồ Ven — hai vòng tròn giao nhau — chính là cách nhìn thấy công thức này rõ ràng nhất.

Ý tưởng của trò chơi: xếp từng học sinh vào biểu đồ

Mỗi học sinh là một chấm tròn nhỏ bay vào đúng "ngăn" của mình trong biểu đồ Ven: vùng chỉ-thích-Toán bên trái, vùng chỉ-thích-Văn bên phải, và phần giao ở giữa dành cho những bạn thích cả hai môn.

  1. Kéo thanh n(A) — tổng số bạn thích Toán. Các chấm màu tím rơi vào vòng tròn A.
  2. Kéo thanh n(B) — tổng số bạn thích Văn. Các chấm màu xanh cyan rơi vào vòng tròn B.
  3. Kéo thanh n(A ∩ B) — số bạn thích cả hai. Các chấm xanh lá nằm gọn trong phần giao; con số của hai vùng bên cạnh tự động giảm vì n(A) − n(A∩B) và n(B) − n(A∩B) mới là số bạn "chỉ thích một môn".
  4. Bấm "✨ Vì sao phải trừ?": phần giao nhấp nháy hai lần — đúng bằng số lần nó bị đếm nếu ta chỉ cộng n(A) + n(B).
  5. So sánh kết quả trong khối công thức phía dưới: tổng số chấm trên hình luôn bằng n(A) + n(B) − n(A ∩ B).

Vì sao công thức đúng?

Hãy chia lớp học thành ba nhóm không giẫm chân lên nhau: nhóm chỉ thích Toán có n(A) − n(A∩B) bạn, nhóm chỉ thích Văn có n(B) − n(A∩B) bạn, và nhóm thích cả hai có n(A∩B) bạn. Ba nhóm này rời nhau nên được phép cộng thẳng:

n(A ∪ B) = [n(A) − n(A∩B)] + [n(B) − n(A∩B)] + n(A∩B) = n(A) + n(B) − n(A∩B)

Nhìn theo cách khác: khi cộng n(A) + n(B), mỗi bạn trong phần giao được "điểm danh" một lần ở vòng A và một lần nữa ở vòng B — tức hai lần. Muốn mỗi người chỉ được đếm đúng một lần, ta trừ đi một lần phần giao. Đây cũng là trường hợp đơn giản nhất của nguyên lý bù trừ (inclusion–exclusion), nền tảng của rất nhiều bài toán đếm nâng cao với 3, 4 tập hợp trở lên.

Câu hỏi thường gặp

Công thức đếm số phần tử của hợp hai tập hợp là gì? n(A ∪ B) = n(A) + n(B) − n(A ∩ B). Ta cộng số phần tử của A với số phần tử của B rồi trừ đi số phần tử của phần giao A ∩ B, vì những phần tử thuộc cả hai tập hợp đã bị cộng hai lần.

Vì sao phải trừ n(A ∩ B)? Mỗi phần tử thuộc cả A lẫn B được đếm một lần trong n(A) và thêm một lần nữa trong n(B), nghĩa là bị đếm 2 lần. Muốn mỗi phần tử chỉ được đếm đúng 1 lần trong n(A ∪ B), ta phải trừ đi một lần số phần tử của phần giao n(A ∩ B).

Ứng dụng thực tế

Công thức đếm bằng biểu đồ Ven xuất hiện ở mọi bài toán thống kê có hai nhóm chồng lấn:

Khám phá thêm