Giới hạn của dãy số

Khi n càng lớn, các điểm uₙ càng dồn về một số L. Bật dải ε quanh L: từ chỉ số N trở đi mọi điểm đều nằm trong dải → lim uₙ = L. Kéo n và ε để tự thấy.

L = 0 un = 0.05

💡 Thu hẹp dải ε: chỉ số N (nơi mọi điểm bắt đầu lọt vào dải) lùi ra xa hơn — nhưng luôn tồn tại. Đó là cốt lõi của định nghĩa giới hạn.

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Giới hạn của dãy số là gì?

Ta nói dãy số (uₙ)giới hạn L, viết lim uₙ = L, nếu các số hạng của dãy tiến sát L bao nhiêu tuỳ ý khi n đủ lớn. Chẳng hạn dãy 1, 1/2, 1/3, 1/4, … càng ngày càng nhỏ và dồn về 0, nên lim (1/n) = 0.

Đọc hình thế nào?

  1. Trục ngang là n, trục dọc là giá trị uₙ; mỗi số hạng là một chấm tròn.
  2. Đường L nằm ngang: đó là giá trị mà dãy đang dồn về.
  3. Dải ε là dải mỏng (L − ε, L + ε) quanh đường L.
  4. Tìm N: chỉ số đầu tiên mà từ đó mọi chấm đều nằm trong dải và không thoát ra nữa.

Vì sao dải ε chứng tỏ giới hạn?

Định nghĩa chặt chẽ: với mọi ε > 0 (dù nhỏ đến đâu), luôn tồn tại một chỉ số N sao cho |uₙ − L| < ε với mọi n ≥ N. Trên hình, mỗi lần bạn thu hẹp dải ε, điểm N bị đẩy ra xa hơn, nhưng vẫn luôn tìm được. Vì điều này đúng với ε bé tuỳ ý, dãy buộc phải dồn khít về L. Lưu ý dãy (−1)ⁿ/n đổi dấu liên tục nhưng biên độ vẫn co về 0, nên vẫn hội tụ về 0; còn dãy dao động không co lại (như (−1)ⁿ) thì không có giới hạn.

Ứng dụng thực tế

Giới hạn dãy số là nền tảng của:

Khám phá thêm