Số đặc trưng của mẫu số liệu ghép nhóm

Với mẫu ghép nhóm, ta không còn từng giá trị cụ thể — chỉ biết tần số mỗi khoảng. Kéo cột tần số để thấy số trung bình, mốt, trung vị, tứ phân vị tính bằng công thức nội suy và được đánh dấu ngay trên biểu đồ.

Trung bình x̄
Mốt Mₒ
Trung vị Mₑ
Q₁
Q₃

💡 Kéo lên/xuống trên mỗi cột (hoặc dùng slider) để đổi tần số. Nhóm điểm rộng 2 đơn vị. Các đường màu đánh dấu vị trí từng số đặc trưng.

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Mẫu số liệu ghép nhóm là gì?

Khi số liệu quá nhiều, ta chia miền giá trị thành các nhóm (khoảng) liên tiếp và chỉ ghi lại tần số — bao nhiêu số liệu rơi vào mỗi nhóm. Ưu điểm là gọn, dễ nhìn phân bố; nhược điểm là mất giá trị chính xác từng số. Vì vậy các số đặc trưng phải tính bằng công thức nội suy ước lượng.

Bốn số đặc trưng

  1. Số trung bình: x̄ = (Σ fᵢ·cᵢ)/n, với cᵢ là trung điểm mỗi nhóm.
  2. Mốt: Mₒ = L + [(f − f₋)/((f − f₋)+(f − f₊))]·h, tại nhóm có tần số lớn nhất.
  3. Trung vị: Mₑ = L + (n/2 − F)/f · h, tại nhóm chứa số liệu thứ n/2.
  4. Tứ phân vị: Q₁, Q₃ cùng dạng công thức với n/4 và 3n/4.

Vì sao dùng nội suy?

Ta giả định số liệu phân bố đều trong nhóm chứa nó. Ví dụ với trung vị: sau khi tìm nhóm chứa vị trí n/2, ta đi từ đầu nhóm (L) thêm một phần tương ứng của độ rộng h. Phần (n/2 − F)/f cho biết trung vị nằm ở đâu bên trong nhóm — F là tần số tích luỹ trước nhóm, f là tần số nhóm đó.

Ứng dụng thực tế

Số đặc trưng ghép nhóm dùng khi:

Khám phá thêm