Các phép tính số phức tổng hợp

Kéo z₁, z₂ trên mặt phẳng phức, chọn phép +, −, ×, ÷ rồi xem ngay phần thực, phần ảo, môđun, số phức liên hợp và ý nghĩa hình học của kết quả.

z₁
z₂
Kết quả
Môđun kết quả
Liên hợp kết quả

💡 Kéo hai điểm z₁ (xanh) và z₂ (cam). Nhân → môđun nhân, góc cộng; chia → môđun chia, góc trừ.

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Số phức và mặt phẳng phức

Một số phức có dạng z = a + bi, trong đó a là phần thực, b là phần ảo và i là đơn vị ảo với i² = −1. Ta biểu diễn z bằng điểm (a; b) trên mặt phẳng phức: trục hoành là phần thực, trục tung là phần ảo. Độ dài từ gốc tới điểm là môđun |z| = √(a²+b²), còn góc với trục thực là acgumen (góc pha).

Bốn phép tính

  1. Cộng / trừ: cộng (trừ) từng phần: (a+bi) ± (c+di) = (a±c) + (b±d)i — chính là cộng/trừ vectơ.
  2. Nhân: khai triển rồi thay i² = −1: (a+bi)(c+di) = (ac−bd) + (ad+bc)i.
  3. Chia: nhân tử và mẫu với liên hợp của mẫu: z₁/z₂ = z₁·z̄₂ / |z₂|² (cần z₂ ≠ 0).
  4. Liên hợp của z = a + bi là z̄ = a − bi (lấy đối xứng qua trục thực).

Ý nghĩa hình học của nhân và chia

Nhân hai số phức: môđun nhân với nhaugóc cộng lại — |z₁z₂| = |z₁|·|z₂|, arg(z₁z₂) = arg z₁ + arg z₂. Nghĩa là nhân với z₂ vừa phóng to (co) theo |z₂| vừa quay một góc arg z₂. Chia thì ngược lại: môđun chia cho nhau, góc trừ đi. Đó là lí do số phức mô tả rất gọn các phép quay và co giãn trong mặt phẳng.

Ứng dụng thực tế

Số phức được dùng rộng rãi:

Khám phá thêm