Xác suất lý thuyết theo mô hình

Với mô hình đồng khả năng: liệt kê không gian mẫu, đếm số kết quả thuận lợi rồi tính P(A) = thuận lợi / tổng. Chọn biến cố, rồi tung/quay nhiều lần để so với xác suất thực nghiệm.

Không gian mẫu (các kết quả đồng khả năng):

Biến cố A:
P lý thuyết =
P thực nghiệm =
Số lần thử = 0

💡 Thử càng nhiều lần, xác suất thực nghiệm càng dao động quanh và tiến gần xác suất lý thuyết.

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Xác suất lý thuyết là gì?

Trong nhiều trò chơi may rủi — tung đồng xu, gieo xúc xắc, quay bánh xe — các kết quả có cùng khả năng xảy ra. Đó gọi là mô hình đồng khả năng. Khi ấy ta không cần làm thí nghiệm mà vẫn tính được xác suất bằng cách đếm: liệt kê tất cả kết quả có thể (không gian mẫu), rồi đếm những kết quả làm biến cố A xảy ra (kết quả thuận lợi).

Công thức và các bước

  1. Liệt kê không gian mẫu: mọi kết quả đồng khả năng có thể xảy ra.
  2. Đếm tổng số kết quả n trong không gian mẫu.
  3. Đếm kết quả thuận lợi k cho biến cố A.
  4. Tính xác suất: P(A) = k / n.

Ví dụ tung 2 đồng xu: không gian mẫu gồm 4 kết quả đồng khả năng SS, SN, NS, NN. Biến cố "được đúng một mặt ngửa" có 2 kết quả thuận lợi (SN, NS) nên P = 2/4 = 1/2.

Lý thuyết và thực nghiệm

Xác suất lý thuyết tính bằng đếm dựa trên mô hình. Xác suất thực nghiệm là tỉ số số lần A xảy ra trên tổng số lần thử. Theo luật số lớn, khi số lần thử càng lớn, xác suất thực nghiệm càng tiến gần xác suất lý thuyết. Hãy bấm "Thử 100 lần" nhiều lần để thấy điều đó.

Vì sao quan trọng?

Biết tính xác suất theo mô hình giúp ta:

Khám phá thêm