Biến cố độc lập & quy tắc nhân

Hai phép thử độc lập cho một bảng tích các kết quả. Số ô thuận lợi bằng tích số cách của A và của B, nên P(A∩B) = P(A)·P(B). Kéo xác suất từng biến cố để xem diện tích vùng tô thay đổi.

P(A∩B) = 1/2 × 1/2 = 1/4 0.25
P(A)
0.50
P(B)
0.50
P(A∩B)
0.25

💡 Toàn bảng có n×n ô đồng khả năng. Vùng tô (thuận lợi cho A và B) là một hình chữ nhật gồm (số cách A)×(số cách B) ô — chia cho n×n ta được đúng P(A)·P(B).

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Hai biến cố độc lập là gì?

Hai biến cố A và B gọi là độc lập nếu việc A xảy ra hay không không làm thay đổi xác suất của B (và ngược lại). Ví dụ điển hình: kết quả của hai lần tung một con xúc xắc, hay của hai đồng xu khác nhau — chúng chẳng liên quan gì đến nhau.

Quy tắc nhân xác suất

Nếu A và B độc lập thì xác suất để cả hai cùng xảy raP(A∩B) = P(A)·P(B). Trên bảng tích, mọi cặp kết quả đều đồng khả năng: có tất cả n×n ô, còn số ô thuận lợi là (số cách của A) nhân (số cách của B). Lấy tỉ số chính là tích hai xác suất.

Các bước áp dụng

  1. Kiểm tra tính độc lập: kết quả này có ảnh hưởng kết quả kia không?
  2. Tính P(A)P(B) riêng cho từng phép thử.
  3. Nhân hai xác suất: P(A∩B) = P(A)·P(B).
  4. Mở rộng cho nhiều biến cố độc lập: nhân tất cả các xác suất với nhau.

Ứng dụng thực tế

Quy tắc nhân xuất hiện khi:

Khám phá thêm