Hằng đẳng thức √(A²) = |A|

Căn bậc hai của A bình phương luôn bằng giá trị tuyệt đối của A — không phải A. Kéo A qua vùng âm để tự thấy vì sao √(A²) = −A khi A < 0.

A = 3 A² = 9 √(A²) = 3 |A| = 3

💡 Chú ý: dù A dương hay âm, A² luôn dương và √(A²) luôn ≥ 0. Đó là lý do kết quả là |A|.

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Hằng đẳng thức √(A²) = |A| là gì?

Nhiều bạn học sinh viết vội √(A²) = A và mắc lỗi. Điều đúng là √(A²) = |A| — căn bậc hai của A bình phương bằng giá trị tuyệt đối của A. Chỉ khi A không âm thì hai vế mới trùng nhau.

Vì sao lại là |A|?

  1. Căn bậc hai số học của một số không âm được quy ước luôn cho kết quả không âm.
  2. Nếu A ≥ 0: A² ≥ 0 và √(A²) = A (vì A vốn không âm). Ví dụ √(5²) = √25 = 5.
  3. Nếu A < 0: A vẫn không thể là kết quả căn (căn phải ≥ 0), nên √(A²) = −A. Ví dụ √((−5)²) = √25 = 5 = −(−5).
  4. Gộp hai trường hợp lại chính là định nghĩa của giá trị tuyệt đối: √(A²) = |A|.

Đồ thị y = √(x²) = |x|

Vẽ đồ thị hàm y = √(x²), bạn sẽ nhận được đúng hình chữ V của y = |x|: nhánh phải là đường y = x, nhánh trái là đường y = −x, gặp nhau tại gốc tọa độ. Đồ thị không bao giờ đi xuống dưới trục hoành vì căn bậc hai luôn ≥ 0.

Ứng dụng thực tế

Hằng đẳng thức √(A²) = |A| được dùng khi:

Khám phá thêm