Tổng hai lập phương: a³ + b³ = (a + b)(a² − ab + b²)

Khai triển tích (a + b)(a² − ab + b²) ra 6 số hạng. Hai cặp số hạng ở giữa triệt tiêu, biểu đồ thác nước quay về đúng a³ + b³.

a³ + b³ = (a + b)(a² − ab + b²)
3³ + 2³ = 35 = (3+2)(9−6+4) = 5 × 7 = 35

💡 Thừa số a² − ab + b² gọi là "bình phương thiếu của một hiệu" (thiếu hệ số 2 ở giữa). Đừng nhầm với (a − b)² = a² − 2ab + b².

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Hằng đẳng thức tổng hai lập phương

Trong bảy hằng đẳng thức đáng nhớ có công thức a³ + b³ = (a + b)(a² − ab + b²). Nó cho phép phân tích tổng hai lập phương thành nhân tử — điều mà nếu chỉ nhìn a³ + b³ thì rất khó thấy.

Vì sao đúng?

Khai triển tích rồi thu gọn:

  1. a·(a² − ab + b²) = a³ − a²b + ab².
  2. b·(a² − ab + b²) = a²b − ab² + b³.
  3. Cộng lại: a³ − a²b + ab² + a²b − ab² + b³.
  4. Hai cặp giữa triệt tiêu: còn a³ + b³.

Phân biệt với a³ − b³

Song hành là a³ − b³ = (a − b)(a² + ab + b²). Nhớ quy tắc dấu SOAP: dấu ở ngoặc đầu giống dấu ban đầu (Same), dấu ở giữa ngược lại (Opposite), số hạng cuối luôn cộng (Always Positive).

Ứng dụng thực tế

Tổng hai lập phương dùng để:

Khám phá thêm