Xác suất có điều kiện P(A|B)

Khi biết B đã xảy ra, ta thu hẹp không gian mẫu về B rồi xét tỉ lệ phần A trong đó: P(A|B) = P(A∩B)/P(B). Kéo số lượng từng vùng để thấy công thức đổi theo.

12
8
16
24
Tổng N
60
P(A)
P(B)
P(A|B)

💡 Bấm "Chỉ nhìn trong B" để thu hẹp không gian mẫu: khi đó P(A|B) chính là tỉ lệ vùng vàng (A∩B) so với toàn bộ vùng B.

Thấy hay? Chia sẻ cho bạn bè: f Facebook 𝕏 X

Xác suất có điều kiện là gì?

Xác suất có điều kiện P(A|B) là xác suất xảy ra biến cố A khi đã biết biến cố B đã xảy ra. Điểm mấu chốt: một khi biết B xảy ra, không gian mẫu không còn là toàn bộ nữa mà thu hẹp lại chỉ còn phần B. Ta chỉ quan tâm các kết quả nằm trong B, và trong số đó có bao nhiêu phần thuộc A.

Công thức và các bước

  1. Xác định P(B) — xác suất của điều kiện đã cho (mẫu số).
  2. Xác định P(A∩B) — xác suất cả A và B cùng xảy ra (tử số).
  3. Chia: P(A|B) = P(A∩B) / P(B), với điều kiện P(B) > 0.
  4. Hiểu ý nghĩa: đó là tỉ lệ phần A∩B chiếm trong vùng B đã thu hẹp.

Vì sao P(A|B) khác P(A)?

P(A) tính trên toàn bộ không gian mẫu N. Còn P(A|B) chỉ tính trong vùng B: tử số là số phần tử của A∩B, mẫu số là số phần tử của B. Nếu biết B thường kéo theo A, thì P(A|B) > P(A). Nếu A và B độc lập, việc biết B không đổi gì, nên P(A|B) = P(A).

Ứng dụng thực tế

Xác suất có điều kiện xuất hiện khi:

Khám phá thêm